Bỏ qua để đến nội dung

B4.03 — Quy tắc đặt tên DALI

  • Nắm quy tắc đặt tên DALI Group chuẩn của công ty
  • Biết mã khu vực: PK, PA, PN_Master, BEP, SV, SK và các biến thể
  • Áp dụng được quy tắc đặt tên Scene: Scene 0 = Full, Scene 1 = Relax…
  • Lập được bảng mapping địa chỉ đầy đủ để dán tủ điện
  • Đồng bộ tên DALI với tên KNX GA hoặc tên device MobiEyes/LifeSmart

Tại sao cần quy tắc đặt tên nhất quán?

Phần tiêu đề “Tại sao cần quy tắc đặt tên nhất quán?”

Một dự án biệt thự có thể có 30–60 DALI driver, 10–16 group, 12–16 scene. Nếu mỗi người đặt tên theo cách riêng, khi kỹ thuật viên khác vào debug hoặc bàn giao dự án cho khách hàng sẽ không đọc được mapping.

Thực tế đã xảy ra: một dự án không có tài liệu naming, khi 1 driver hỏng sau 6 tháng, kỹ thuật viên vào không biết driver đó là đèn nào, phải identify lại từng driver mất nửa ngày.

Naming chuẩn = tài liệu tự mô tả. Nhìn vào “DALI_PK - Group 0” là biết ngay đây là đèn trần phòng khách.


DALI_[KHU_VUC] - Group [Số]: [Mô tả ngắn]

Ví dụ:

  • DALI_PK - Group 0: Đèn trần Phòng khách
  • DALI_PN_Master - Group 3: Đèn chính Phòng ngủ Master
Khu vựcGhi chú
PKPhòng kháchLiving room
PAPhòng ănDining room
BEPBếpKitchen — dùng BEP thay vì BP để rõ hơn
PN_MasterPhòng ngủ MasterMaster bedroom
PN_01, PN_02Phòng ngủ con / kháchĐánh số theo tầng hoặc vị trí
SKSảnh / Hành langLobby, corridor
SVSân vườnOutdoor garden
BEBan côngBalcony
WCToilet / Phòng tắmBathroom
HOHồ bơiPool area
GIAGara / GarageParking area

Khi một phòng có nhiều tầng ánh sáng, thêm hậu tố mô tả vào tên group:

  • DALI_PK - Group 0: Trần → đèn downlight trần
  • DALI_PK - Group 1: Hắt → đèn strip hắt trần
  • DALI_PK - Group 2: Tranh → đèn chiếu tranh tường

GroupTên DALIĐịa chỉ driverSố driverLoại
Group 0DALI_PK - Group 0: Đèn trầnAddr 00, 01, 023DT6 downlight
Group 1DALI_PK - Group 1: Đèn hắt trầnAddr 03, 042DT8 strip WW/CW
GroupTên DALIĐịa chỉ driverSố driverLoại
Group 2DALI_PA - Group 2: Đèn bàn ănAddr 10, 112DT6 pendant
GroupTên DALIĐịa chỉ driverSố driverLoại
Group 3DALI_PN_Master - Group 3: Đèn chínhAddr 20, 212DT6 downlight
Group 4DALI_PN_Master - Group 4: Đèn đầu giườngAddr 22, 232DT8 reading
Group 5DALI_PN_Master - Group 5: Đèn hắtAddr 241DT8 cove
GroupTên DALIĐịa chỉ driverSố driverLoại
Group 6DALI_BEP - Group 6: Đèn trần bếpAddr 30, 312DT6 downlight
Group 7DALI_BEP - Group 7: Đèn dưới tủAddr 321DT6 strip
GroupTên DALIĐịa chỉ driverSố driverLoại
Group 8DALI_SK - Group 8: Sảnh chínhAddr 40, 412DT6 downlight
Group 9DALI_SK - Group 9: Hành lang tầng 1Addr 42, 43, 443DT6 downlight

Scene được đặt tên theo chức năng, nhất quán toàn dự án:

SceneTênÝ nghĩa
Scene 0Full / Sáng tối đa100% tất cả đèn — dọn dẹp, kiểm tra
Scene 1Relax / Thư giãn40–60%, nhiệt độ màu ấm 2700K
Scene 2Movie / Xem phimDim rất thấp 5–15%, chỉ đèn hắt
Scene 3Welcome / Đón khách80–90%, ánh sáng tươi sáng
Scene 4Romantic / Lãng mạn10–20%, ấm 2700K, chỉ đèn hắt + đầu giường
Scene 5Sleep / Ngủ0% hoặc tắt hết (MASK cho đèn không liên quan)
Scene 6Morning / Sáng thức70%, 5000K–6500K (chỉ dùng với DT8)
Scene 7Dining / Bữa ăn80% đèn bàn ăn, 30% phòng xung quanh
Scene 8–15Dự phòngĐể trống hoặc dùng theo yêu cầu dự án

Tên scene trong phần mềm commissioning nên ngắn gọn (giới hạn ký tự), nhưng trong tài liệu bàn giao viết đầy đủ.


Format cho driver trong phần mềm (masterCONFIGURATOR, ETS):

[KHU_VUC]_[Chức năng]_Addr[XX]

Ví dụ:

  • PK_Tran_Addr00 — Driver địa chỉ 00, đèn trần phòng khách
  • PK_Hat_Addr03 — Driver địa chỉ 03, đèn hắt phòng khách
  • Master_DB_Addr22 — Driver địa chỉ 22, đèn đầu giường phòng Master
  • BEP_Tran_Addr30 — Driver địa chỉ 30, đèn trần bếp

Đồng bộ tên với hệ thống điều khiển chính

Phần tiêu đề “Đồng bộ tên với hệ thống điều khiển chính”

Naming DALI phải nhất quán với naming bên hệ điều khiển:

KNX Group Address (GA): Khi DALI group được map vào GA KNX, tên GA nên phản ánh tên DALI group:

1/2/0 — DALI PK Group 0 — Dim value (DPT 5.001)
1/2/1 — DALI PK Group 0 — Switch (DPT 1.001)
1/2/2 — DALI PK Group 0 — Status dim (DPT 5.001)
1/2/4 — DALI PK Group 1 — Dim value (DPT 5.001)

MobiEyes device naming: Trong MobiEyes app, mỗi DALI group được tạo như một “device” hoặc “channel”:

Tên device: PK - Trần (Group 0)
Tên device: PK - Hắt (Group 1)
Tên device: PA - Bàn ăn (Group 2)

LifeSmart device naming: Tương tự, trong LifeSmart app:

PK Đèn trần
PK Đèn hắt
PA Bàn ăn

Không đặt tên theo kiểu “Group 0”, “Channel 1” trong app — người dùng không hiểu. Đặt tên theo không gian và chức năng.


Template Mapping Document — Dán tại tủ điện

Phần tiêu đề “Template Mapping Document — Dán tại tủ điện”

Tài liệu này phải được in ra và dán bên trong cánh tủ điện sau khi commissioning xong. Đây là tài liệu bảo trì, không phải tài liệu bàn giao khách hàng.

====================================================
DỰ ÁN: [Tên dự án] NGÀY: [Ngày commissioning]
KỸ THUẬT VIÊN: [Tên] GATEWAY: [Model gateway]
====================================================
DALI BUS — DANH SÁCH DRIVER
Addr | Driver Model | Đèn / Vị trí | Group | Ghi chú
-----|-----------------|----------------------|-------|--------
00 | Tridonic LCA17W | PK Downlight D1 | G0 | DT6
01 | Tridonic LCA17W | PK Downlight D2 | G0 | DT6
02 | Tridonic LCA17W | PK Downlight D3 | G0 | DT6
03 | Tridonic LCA45W | PK Hắt trần P1 | G1 | DT8 TW
04 | Tridonic LCA45W | PK Hắt trần P2 | G1 | DT8 TW
10 | OSRAM OTi25W | PA Pendant D1 | G2 | DT6
11 | OSRAM OTi25W | PA Pendant D2 | G2 | DT6
20 | Tridonic LCA17W | Master Downlight D1 | G3 | DT6
21 | Tridonic LCA17W | Master Downlight D2 | G3 | DT6
22 | Tridonic LCA45W | Master Đọc sách T | G4 | DT8 TW
23 | Tridonic LCA45W | Master Đọc sách P | G4 | DT8 TW
====================================================
SCENE MAPPING
Scene | Tên | PK Trần | PK Hắt | PA | Master | Ghi chú
------|--------------|---------|--------|-------|--------|--------
0 | Full | 100% | 100% | 100% | 100% |
1 | Relax | 60% | 30% | 70% | 40% | 2700K cho DT8
2 | Movie | 10% | 5% | MASK | 0% |
3 | Welcome | 90% | 80% | 90% | MASK |
4 | Romantic | 0% | 20% | MASK | 15% | 2700K cho DT8
5 | Sleep | 0% | 0% | 0% | 0% |
====================================================
BUS DALI
Cáp: 2×1.5mm² | Nguồn bus: Tích hợp trong gateway
Tổng số driver: [XX] | Điện áp bus: ~16V DC
====================================================

Dùng số thứ tự không có ngữ nghĩa Sai: “Group A”, “Group B”, “Light 1”, “Light 2” Đúng: “DALI_PK - Group 0: Trần”, “PK_Tran_Addr00”

Đặt tên theo màu sắc hay công suất Sai: “60W Warm”, “Cool White Strip” Đúng: tên theo vị trí và chức năng trong không gian

Không ghi rõ DT6 hay DT8 trong bảng mapping Khi debug lỗi màu sắc sau này, biết driver đó là DT6 hay DT8 rất quan trọng. Luôn ghi vào cột “Ghi chú”.

Đặt tên khác nhau giữa phần mềm commissioning và app người dùng Ví dụ: phần mềm ghi “PK Hat G1”, app ghi “Đèn Gián tiếp Phòng Khách” — kỹ thuật viên sau không biết chúng là một. Giữ core keyword nhất quán.