Bỏ qua để đến nội dung

B3.05 — Quy tắc địa chỉ KNX

  • Hiểu cấu trúc Physical Address (PA) và Group Address (GA) trong KNX
  • Nắm được quy tắc đặt địa chỉ tại Thạch Anh IT
  • Đọc được bảng GA ví dụ Villa Nha Trang
  • Biết cách lưu trữ địa chỉ để bảo trì lâu dài

KNX dùng hai hệ thống địa chỉ hoàn toàn độc lập:

Physical Address (Địa chỉ vật lý): Xác định vị trí vật lý của thiết bị trong topology. Mỗi thiết bị có một PA duy nhất. PA dùng để tìm thiết bị khi lập trình, download, debug. Dạng: Area.Line.Device — ví dụ 1.1.5.

Group Address (Địa chỉ nhóm): Kênh giao tiếp giữa các Communication Objects. GA không gắn với vị trí vật lý — nó là “địa chỉ chức năng”. Khi push button gửi telegram lên GA 0/0/0, tất cả thiết bị có CO liên kết với GA 0/0/0 đều nhận và phản hồi. Dạng 3 cấp: Main/Middle/Sub — ví dụ 0/0/0.

Sự tách biệt này là điểm mạnh của KNX: bạn có thể thay đổi logic (ai điều khiển gì) chỉ bằng cách thay đổi liên kết GA, không cần đổi đấu dây vật lý.


Area . Line . Device
1 . 1 . 5

Phạm vi: Area 0–15, Line 0–15, Device 0–255. Địa chỉ đặc biệt: 0.0.0 là địa chỉ “chưa được lập trình” (factory default) — không dùng cho thiết bị thực.

Area = theo tầng hoặc khu vực chính:

AreaÝ nghĩa
1Tầng 1 (trệt)
2Tầng 2
3Tầng 3 hoặc tầng lửng
4Sân vườn / ngoại thất
5Basement / hầm

Với công trình 1 tầng: chỉ dùng Area 1. Với villa 3 tầng: Area 1, 2, 3.

Line trong một Area = theo chức năng hoặc khu vực con:

LineChức năng
1Chiếu sáng (Lighting)
2Rèm / màn (Blinds/Curtains)
3HVAC / Điều hoà
4An ninh / sensor
5Đa năng / chung

Ví dụ: Line 1.1 = Tầng 1, Chiếu sáng. Line 1.2 = Tầng 1, Rèm.

Lưu ý thực tế: Với dự án quy mô vừa (villa 1–2 tầng, <50 thiết bị), thường chỉ dùng Area 1 và 1–2 Line. Không cần phức tạp hóa nếu không cần thiết.

Device number trong một Line = theo loại thiết bị:

DeviceLoại thiết bị
1–19Push Button (nút bấm)
20–39Actuator (relay, blind, dimmer)
40–49Binary Input / Sensor
50–59DALI Gateway
60–69KNX/IP Gateway
70–79Logic / Timer modules
255PSU (nếu PSU là thiết bị có địa chỉ)

Ví dụ mapping trong một line:

1.1.1 — Push Button phòng khách (EAE Rosa, 4 nút)
1.1.2 — Push Button phòng bếp (Vimar 01580, 4 nút)
1.1.3 — Push Button phòng ngủ master (Ekinex EK-ED2-TP)
1.1.4 — Push Button sân vườn (EAE Oria)
1.1.50 — DALI Gateway tầng 1 (Siemens 5WG1141)
1.1.60 — KNX/IP Gateway (Weinzierl 5263)

Main / Middle / Sub
0 / 0 / 0

Phạm vi: Main 0–31, Middle 0–7 (ETS5 style) hoặc 0–255 (free), Sub 0–255.

MainChức năng
0Switching (bật/tắt — 1-bit)
1Dimming (điều chỉnh độ sáng — relative 4-bit + absolute 1-byte)
2Blinds / Curtains (rèm — UP/DOWN, position)
3Scenes (kịch bản — 1-byte scene number)
4Status Feedback (trạng thái phản hồi)
5HVAC / Nhiệt độ
6Lux / Cảm biến môi trường
7Security / Alarm
MiddleKhu vực (ví dụ Villa Nha Trang)
0Phòng khách (Living Room)
1Phòng ngủ Master
2Phòng ngủ 2
3Phòng ngủ 3
4Phòng bếp (Kitchen)
5Sân vườn (Garden)
6Hành lang / Cầu thang
7Chung / Toàn nhà

Sub xác định từng đèn, từng zone, từng chức năng trong phòng:

SubÝ nghĩa
0Đèn tổng (all lights in room)
1Đèn chính / downlight
2Đèn cạnh giường
3Đèn strip / accent
4Đèn bàn ăn
5Đèn ngoại thất

Group AddressTênMô tả
0/0/0PhongKhach - Den tong ON/OFFBật/tắt toàn bộ đèn phòng khách
0/0/1PhongKhach - Den tran ON/OFFĐèn trần downlight phòng khách
0/0/2PhongKhach - Den strip ON/OFFĐèn strip trang trí phòng khách
0/1/0Master - Den tong ON/OFFBật/tắt toàn bộ đèn phòng master
0/1/1Master - Den tran ON/OFFĐèn trần phòng master
0/1/2Master - Den can giuong ON/OFFĐèn cạnh giường phòng master
0/4/0Bep - Den tong ON/OFFĐèn bếp tổng
0/5/0SanVuon - Den ON/OFFĐèn sân vườn
Group AddressTênMô tả
1/0/0PhongKhach - Den tong Dim (relative)Dim lên/xuống 4-bit
1/0/1PhongKhach - Den tong ValueGiá trị dim tuyệt đối 0–255
1/1/0Master - Den tong Dim (relative)Dim lên/xuống phòng master
1/1/1Master - Den tong ValueGiá trị dim tuyệt đối
Group AddressTênMô tả
3/0/0PhongKhach - SceneGọi scene phòng khách (1-byte scene number)
3/1/0Master - SceneGọi scene phòng master
3/7/0Toan Nha - SceneScene toàn nhà (tắt hết, movie mode…)
Group AddressTênMô tả
4/0/0PhongKhach - Den tong StatusTrạng thái đèn phòng khách (phản hồi từ actuator)
4/0/1PhongKhach - Den tran StatusTrạng thái đèn trần
4/1/0Master - Den tong StatusTrạng thái đèn master

Sử dụng tên nhất quán theo format sau:

Physical Address — Tên thiết bị: [Loại]_[PhongHayKhuVuc]_[SoThuTu]

Ví dụ:

  • PB_PhongKhach_1 — Push Button phòng khách số 1
  • DALI_GW_Tang1 — DALI Gateway tầng 1
  • IPGateway_Main — KNX/IP Gateway chính

Group Address — Tên GA: [KhuVuc] - [ThietBi/Chuc nang] [DPT type]

Ví dụ:

  • PhongKhach - Den tong ON/OFF (DPT 1.001)
  • PhongKhach - Den trang Dim (DPT 3.007)
  • PhongKhach - Den trang Value (DPT 5.001)

Nguyên tắc: Mọi địa chỉ phải được ghi lại bên ngoài ETS. File ETS project có thể bị mất, bị corrupt, hoặc cần mở trên máy khác không cài ETS.

Cách lưu:

  1. Spreadsheet (Google Sheets): Export từ ETS → Reports → hoặc tạo thủ công. Cột gồm: Physical Address, Tên thiết bị, Phòng, Model, Ghi chú.

  2. Bảng dán trong tủ điện: In bảng GA và PA ra giấy, ép plastic, dán bên trong cửa tủ điện. Kỹ thuật viên bảo hành sau này không cần mở laptop vẫn biết thiết bị nào là gì.

  3. File PDF: Export bảng ra PDF, lưu cùng folder với file ETS project trên Google Drive.

Template tối thiểu cần có:

PATênPhòngModelGhi chú
1.1.1PB_PhongKhach_1Phòng kháchEAE Rosa Crystal 4-nútCạnh cửa vào
1.1.50DALI_GW_Tang1Tủ điệnSiemens 5WG1141DALI line 1

Physical Address trùng: Hai thiết bị có cùng PA trên cùng một line. ETS sẽ cảnh báo, nhưng nếu bỏ qua, khi download cả hai sẽ bị xung đột. Triệu chứng: một trong hai thiết bị reset liên tục hoặc không phản hồi đúng.

Group Address liên kết sai chiều: CO “Send” của push button phải liên kết với CO “Receive” của actuator qua cùng một GA. Nếu 2 thiết bị có cùng GA nhưng cùng là “Send”, chúng sẽ “nói chuyện” nhưng không ai “nghe”.

Quên liên kết Status GA: Push button cần nhận trạng thái từ actuator để LED phản hồi đúng. CO “Status Input” của push button phải liên kết với GA trạng thái (Main 4). Nếu quên, đèn bật nhưng LED trên nút không sáng.

GA không nhất quán giữa kỹ thuật viên: Người A tạo 0/0/0 cho phòng khách, người B tạo 0/1/0 cho phòng khách trên cùng project. Kết quả: lộn xộn, khó maintain. Dùng template GA cố định cho mọi dự án.