Bỏ qua để đến nội dung

B2.05 — Cấu hình Controller MobiEyes

  • Gán IP tĩnh cho LAN Bridge và thiết lập thời gian thực chính xác.
  • Gán Board ID duy nhất cho từng module DIN-RY8-N trên bus.

  1. Tải phần mềm: Tải System Commander tại: https://scbeta.commandfusion.com/

    System Commander

    Giao diện phần mềm System Commander.

1.1. Thiết lập kết nối UDP để quét thiết bị

Phần tiêu đề “1.1. Thiết lập kết nối UDP để quét thiết bị”

Để máy tính và phần mềm tìm thấy LAN Bridge trong mạng nội bộ, bạn cần chọn đúng card mạng đang kết nối.

  1. Vào menu CommunicationsSettings…
  2. Chọn tab UDP.
  3. Tại mục Adapter, chọn card mạng (WiFi hoặc Ethernet) đang kết nối chung mạng với LAN Bridge.
  4. Bấm OK.

Cấu hình UDP

Chọn đúng adapter mạng đang sử dụng để có thể quét thấy LAN Bridge.

  1. Bấm nút OFFLINE (F12) trên thanh công cụ để chuyển sang chế độ Scan. Phần mềm sẽ tự động tìm thấy các LAN Bridge đang có trong mạng.

Nếu vẫn không tìm thấy: hãy kiểm tra dây mạng, đảm bảo đèn LED trên cổng LAN Bridge có sáng và đặc biệt là phải tắt tường lửa (Firewall) trên máy tính.

1.2. Cấu hình IP tĩnh, Thời gian và Bảo mật (Tab General)

Phần tiêu đề “1.2. Cấu hình IP tĩnh, Thời gian và Bảo mật (Tab General)”

Sau khi Scan và phần mềm đã tìm thấy thiết bị, hãy chọn dòng [02]LANBridge trong danh sách để vào giao diện cấu hình chính. Việc đầu tiên là gán IP tĩnh, cập nhật thời gian và cài đặt port bảo mật tại tab General.

  1. Chuyển sang tab General.
  2. Gán IP tĩnh:
    • Nên gán IP tĩnh nằm ngoài dải DHCP của router (thông thường từ .100 đến .200) để tránh xung đột IP. IP tĩnh khuyến nghị đặt là 192.168.1.65 (hoặc .6x tùy dự án).
    • Lý do: Ứng dụng điện thoại kết nối trực tiếp đến IP của LAN Bridge. Nếu để DHCP, router khởi động lại cấp IP khác sẽ làm mất kết nối ứng dụng.
  3. Thiết lập thời gian:
    • Chọn đúng Time Zone và tích chọn Sync NTP và chọn server NTP phù hợp để hệ thống tự kiểm tra và cập nhật thời gian cho đúng.
    • Lưu ý quan trọng: Ở bước này, hãy kiểm tra phiên bản Firmware hiện tại hiển thị. Nếu Firmware thấp hơn 1.2.27b, thiết bị sẽ không lưu được ngày giờ chính xác sau khi mất điện. Trong trường hợp này, cần phải cập nhật Firmware (xem mục 1.4).
  4. Thay đổi Port kết nối:
    • Khuyến nghị đổi Port mặc định sang số khác để tăng cường bảo mật.
  5. Lưu và khởi động lại:
    • Bấm nút Save để lưu.
    • Bấm nút Reset để khởi động lại (Reboot) LAN Bridge ngay lúc này, giúp thiết bị bắt đầu nhận mác IP và Port vừa đổi.

Cấu hình General

Cấu hình IP, thời gian và Port trong tab General.

Khi thiết bị khởi động lại sau bước 1.2, bạn kết nối lại bằng IP và Port mới. Sau đó, tiến hành định tuyến kết nối cho hệ thống.

Chuyển sang tab Slots:

  • Đối với hệ thống dùng CFLink (phổ biến nhất):

    • Slot 11 (CFLink): Đây là slot giao tiếp chính. Bạn cần đổi Port thành số khác cho bảo mật và đặc biệt cần chỉnh Max Connect lên 15 (để nhiều thiết bị di động có thể điều khiển đồng thời).
    • Slot 12 (RS232): Đây chỉ là kết nối dự phòng. Bạn đổi Port và giảm Max Connect xuống thấp vì gần như không dùng đến, chỉ dành cho lúc slot 11 gặp sự cố cần cắm dự phòng.
  • Đối với hệ thống dùng RS232/RS485 để liên kết module:

    • Bạn cấu hình ngược lại mục trên. Chỉnh Max Connect của Slot 12 lên 15, vì mọi lưu lượng từ ứng dụng đều sẽ đi thông qua slot này để truyền lệnh đến các thiết bị module.

Cấu hình Slots

Điều chỉnh Max Connect dựa trên chuẩn kết nối của hệ thống.

Nếu ở bước trước bạn phát hiện Firmware thấp hơn 1.2.27b, thì bắt buộc phải upload bản mới nhất để lỗi đồng bộ thời gian được xử lý dứt điểm.

Cách nâng cấp:

  1. Chuyển sang tab Upload Firmware.
  2. Chọn đúng file firmware rồi thực hiện quá trình Upload.

Nâng cấp Firmware

Giao diện tab Upload Firmware.

Trường hợp không thấy file để chọn: Nếu phần mềm không hiển thị danh sách firmware:

  1. Vào menu Communications → chọn Upload Firmware (Single).
  2. Bấm nút Browse để kiểm tra thư mục mặc định chứa firmware. Thư mục Firmware

Kiểm tra đường dẫn lưu firmware của System Commander.

  1. Thường là C:\Users\<Tên_Máy_Tính>\AppData\Roaming\CommandFusion\SystemCommander\firmware.
  2. Hãy tải file LANBridge.zip, giải nén toàn bộ vào vị trí thư mục đang mở trên.
  3. Quay lại phần Upload Firmware để chọn và cập nhật.

Mỗi module DIN-RY8-N trên cùng bus phải có Board ID riêng, không được trùng.

Có 2 cách để gán Board ID và cấu hình module.

Cách 1 — gán thủ công bằng nút bấm trực tiếp. Dùng trong trường hợp không muốn cắm cáp USB hoặc cần xử lý nhanh tại tủ:

  1. Bấm nút Setup trên module.
  2. Bấm các nút Lên/Xuống để chọn số hàng chục.
  3. Bấm Setup để chuyển sang hàng đơn vị, tiếp tục bấm Lên/Xuống để chọn số.
  4. Bấm Setup lần nữa để lưu lại.

Cách 2 — dùng phần mềm DIN-RY Config Tool (khuyên dùng). Dùng để gán ID và cập nhật phần mềm điều khiển mới nhất:

  1. Tải phần mềm: Tải DIN-RY Config tại: DIN-RY Config Setup

  2. Kết nối Board với máy tính: Cắm cáp USB riêng vào từng bo (không cắm chung bus khi cấu hình cách này). Mở phần mềm lên, vào Connection SettingsManual Entry:

    • Mode: Serial/USB
    • Serial Port: Chọn cổng COM xuất hiện khi cắm Board
    • Baud Rate: 115200

    Xong bấm Connect để kết nối.

  3. Cập nhật Firmware (Nếu cần):Dashboard sẽ nhìn thấy board. Nếu firmware dưới bản v2.9.2b thì vào mục Update Firmware để tiến hành nâng cấp.

    Update Firmware

    Giao diện nâng cấp firmware cho DIN-RY8-N.

    Chọn đúng file firmware để tải lên: tải file DIN-RY8-N_App_v2.9.2b.cfx.zip (đây là firmware dành cho Board 8).

  4. Gán ID thiết bị: Xong bước sửa firmware, chờ cho board khởi động lại rồi kết nối lại. Chọn board ở phần Dashboard rồi chọn tab General Setting, ở mục Changing Device ID chọn ID cần gán rồi nhấn Assign ID.

    Gán Device ID

    Cấu hình cấp Device ID trong tab General Setting.

  5. Cài đặt cổng RS485 thành cổng CFLink: Yêu cầu cần thiết đối với hệ thống sử dụng kết nối CFLink. Chọn tab Serial Ports và chọn Configure RS485 Port IN:

    • Mode: CFLink Mode
    • Baud Rate: 115200
    • Parity: None
    • Stop Bits: 1
    • Flow Control: None

    Xong chọn Save để lưu lại.

    Cấu hình RS485 Port IN

    Cấu hình RS485 Port IN trong tab Serial Ports.

Sau khi đã gán ID và cập nhật cho từng board xong, ta cắm toàn bộ dây tín hiệu hệ thống vào bus. Sử dụng DIN-RY Config để kết nối và quét lại toàn bộ bus xem đã hiển thị đầy đủ các Board ID và thiết bị chưa.

Để dễ quản lý, ta quy ước đánh số theo tầng:

  • Tầng 1: bắt đầu từ 11, 12, 13…
  • Tầng 2: bắt đầu từ 21, 22, 23…
  • Tầng 3: bắt đầu từ 31, 32, 33…

Cách đánh này giúp nhìn vào Board ID là biết ngay thiết bị đó thuộc tầng nào.


Sau khi hoàn tất, bắt buộc phải sao lưu cấu hình. Có 2 loại cần lưu:

  1. Sao lưu LAN Bridge: dùng System Commander để xuất cấu hình (Rule, Macro, hẹn giờ).
  2. Sao lưu module: dùng DIN-RY Config để lưu cấu hình riêng từng bo.

Lưu file theo chuẩn: <ten_du_an-dia_chi>-config-<ngay>.cfg. Nếu hệ thống gặp sự cố hoặc thay mới thiết bị, chỉ cần nhập lại file sao lưu là xong, không phải lập trình lại từ đầu.