Giới thiệu hệ thống LifeSmart
B1.00 — Giới Thiệu Hệ Thống LifeSmart
Section titled “B1.00 — Giới Thiệu Hệ Thống LifeSmart”1. Tổng Quan
Section titled “1. Tổng Quan”LifeSmart là hệ thống nhà thông minh toàn diện, giúp biến các thiết bị điện thông thường thành thiết bị thông minh — cho phép điều khiển từ xa, tự động hóa và thiết lập ngữ cảnh (Scene).
2. Giao Thức Truyền Thông — CoSS
Section titled “2. Giao Thức Truyền Thông — CoSS”LifeSmart sử dụng giao thức không dây độc quyền CoSS (CommandFusion Smart Signal):
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ phản hồi | Tính bằng mili-giây |
| Khoảng cách truyền | Lên đến 200m (không gian mở) |
| Tiêu thụ điện năng | Cực thấp (low power) |
| Tần số | Sub-GHz |
Giao thức bổ sung (tùy model)
Section titled “Giao thức bổ sung (tùy model)”Một số bộ trung tâm và màn hình điều khiển (Nature Mini PRO, DEFED Smart Station) còn hỗ trợ thêm:
- Z-Wave
- Zigbee
- Wi-Fi
- Bluetooth
3. Bộ Xử Lý Trung Tâm — Smart Station
Section titled “3. Bộ Xử Lý Trung Tâm — Smart Station”Smart Station là “trái tim” của hệ thống LifeSmart:
- Kết nối tất cả thiết bị con qua giao thức CoSS.
- Giao tiếp với LifeSmart App và nền tảng Cloud.
- Kết nối mạng qua Ethernet (khuyến cáo) hoặc WiFi.
- Quản lý Scene, Automation, Scheduler.
Cascade Management (Nhiều Smart Station)
Section titled “Cascade Management (Nhiều Smart Station)”- Nếu nhà quá rộng, 2 Smart Station trong cùng mạng LAN có thể gộp chung lại.
- Vào Advanced Settings → Engineering Mode → Smart Station Cascade Management.
- Cho phép chia sẻ thiết bị giữa Smart Station nguồn và Smart Station đích.
4. Hỗ Trợ Đa Nền Tảng
Section titled “4. Hỗ Trợ Đa Nền Tảng”| Nền tảng | Hỗ trợ |
|---|---|
| Apple HomeKit | ✅ Điều khiển qua Siri, Home App |
| Google Assistant | ✅ Điều khiển bằng giọng nói |
| Amazon Alexa | ✅ Điều khiển bằng giọng nói |
| LifeSmart App | ✅ iOS / Android — điều khiển đầy đủ |
5. Tích Hợp Bên Thứ 3
Section titled “5. Tích Hợp Bên Thứ 3”| Thiết bị / Hệ thống | Cách tích hợp |
|---|---|
| Sonos (Loa) | Qua UPnP |
| Philips Hue (Đèn) | Cần Hue Bridge, add qua App |
| Camera Hikvision | Bật UPnP + Hikvision-CGI trên web camera trước khi add |
6. Kiến Trúc Hệ Thống
Section titled “6. Kiến Trúc Hệ Thống”[LifeSmart Cloud] ↕ (Internet)[Smart Station] ← Ethernet (khuyến cáo) hoặc WiFi ↕ (CoSS / Z-Wave / Zigbee)┌──────┼──────┬──────┬──────┬──────┐[Công [Màn [Cảm [HVAC [Camera tắc] hình biến] GW] & An Nature] ninh]7. Ưu / Nhược Điểm
Section titled “7. Ưu / Nhược Điểm”| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| CoSS: phản hồi ms, tầm xa 200m | Phụ thuộc WiFi/Internet cho remote |
| Hỗ trợ HomeKit, Google, Alexa | Cần dây N tại hộp công tắc |
| App trực quan, AI Builder dễ dùng | Phụ thuộc Cloud cho một số tính năng |
| Hệ sinh thái thiết bị đa dạng | Chi phí trung bình |
| Cascade: mở rộng nhiều Smart Station |